computer operation

Học thuật
Thân thiện
computer operation

A student performs a computer operation by clicking the mouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thao tác máy tính: Chỉ một hoạt động cơ bản hoặc một quy trình máy tính được thiết kế để thực hiện. Đây một hành động cụ thể do máy tính thực thi, thường một phần của một lệnh hoặc chương trình lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Learning basic computer operations is essential for using software. (Học các thao tác máy tính cơ bản điều cần thiết để sử dụng phần mềm.)
    • Each computer operation, like adding two numbers, happens very quickly. (Mỗi thao tác máy tính, chẳng hạn như cộng hai số, diễn ra rất nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a computer operation": thực hiện một thao tác máy tính.
    • The processor can perform billions of computer operations per second. (Bộ xử lý có thể thực hiện hàng tỷ thao tác máy tính mỗi giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Operation (n): thao tác, hoạt động (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong máy tính).

    • The operation of this machine requires training. (Việc vận hành máy này đòi hỏi được đào tạo.)
  • Computational operation (n): thao tác tính toán (nhấn mạnh vào khía cạnh tính toán).

    • Multiplication and division are common computational operations. (Phép nhân chia các thao tác tính toán phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine operation: thao tác máy (nghĩa rộng, có thể áp dụng cho các loại máy khác).
  • Processing step: bước xử lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ cụm "computer operation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ cụm "computer operation")

computer operation

A student performs a computer operation by clicking the mouse.

Noun
  1. thao tác máy tính.